article noun [C] (GRAMMAR)

B1 language   specialized

any of the English words “a”, “an”, and “the”, or words in other languages that do the same job as these

Bạn đang xem: article

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

article noun [C] (OBJECT)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

article noun [C] (LAW)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

(Định nghĩa của article từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

article noun [C] (PIECE OF WRITING)

article noun [C] (OBJECT)

article noun [C] (SMALL WORD)


any of the English words “a,” “an,” and “the,” or words in other languages that are used in a similar way as these

(Định nghĩa của article từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của article


The articles cover a wide range of diverse and important topics, to keep you up-to-date with developments in foreign and second language hoảng hốtducation.

Because of this, diverse predictions are made as to the pattern of hoảng sợrror that should be present in the production of articles.

Thêm các ví dụ Bớt các ví dụ

In 2006, we were able to publish 71 articles plus kiêng dèditorial material and corrections.

The sợ hãiarliest of these articles is shorter than its introduction, an indication of the author’s willingness to revisit his pronouncements.

There are some differences among the various articles and reports with regard to names, places, and spellings.

Reference lists from identified articles were hand searched.

Numerous books and articles describe growing dissatisfaction with school performance starting in the 1970s and 1980s.

The collection of articles in this special issue illustrates the strengths of different approaches in dealing with these obstacles.

Each of the five thematic sections is subdivided into between three and seven single-authored articles.

Access to the full-text versions of the articles, reviews, chant bibliography and chant discography will be available only to institutional subscribers.

Xem thêm: manual

The practical implementation of supplementary prescribing has been the subject of much debate, and several articles this month address the issue.

The book also includes short, informative articles on a variety of miscellaneous topics.

The book is divided into sections devoted to interview features, articles on aesthetics, music and politics, and concert reviews, and obituaries of leading figures.

In an age of blogging, one might assume that the consistent recurrence of an sợ hãirror stems from reliance on partisan articles posted on influential websites.

In the perceptual domain, lack of salience of articles makes for difficulty.

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với article


Các từ thường được sử dụng cùng với article.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

article of clothing

A virtuous green would see herself as taking on the moral weight of production and disposal when she purchases an article of clothing (for kinh hồnxample).

articles of incorporation

The purpose and objective of the fraternity within the articles of incorporation were declared kinh hoàngducational and for the mutual uplift of its members.



Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

draft article

The draft guidelines, at draft article 9, provide criteria for the inclusion of rail routes as high-speed routes.

Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không biểu lộ ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép.

Bản dịch của article

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

報紙, (報紙或雜誌上的)文章,報導, 論文…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

报纸, (报纸或杂志上的)文章,报道, 论文…

trong tiếng Tây Ban Nha

artículo, artículo [masculine]…

trong tiếng Bồ Đào Nha

artigo, peça…

trong tiếng Việt

vật, bài báo, mạo từ…

in more languages

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

Xem thêm: “console” là gì? Nghĩa của từ console trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

trong tiếng Ả Rập

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

trong tiếng Hàn Quốc

trong tiếng Ý

trong tiếng Nga

makale, madde, dilbilgisinde ‘the’…

article [masculine], objet [masculine], article…

مَقال, أداة تُسْتَخْدَم لِلتَعْريف أو لِلتَّنْكير (نَحو), مادَّة…

vare, artikel, bestemte/ubestemte artikel (gram.)…

benda, tulisan, karangan…

สิ่งของ, บทความ, คำนำหน้านาม…

artykuł, sztuka, przedimek…

barang, rencana, kata sandang tentu…

artikkel [masculine], vare, artikkel…

статья, предмет, артикль…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!