CLEAN – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt

clean la gi

en

nghĩa của “clean” trong tiếng việt

Bạn đang xem: CLEAN – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt

volume_up

clean động

vi

  • dọn dẹp
  • làm sạch sẽ

volume_up

clean tính

vi

  • sạch sẽ
  • sạch
  • trong lành
  • trong sạch

volume_up

clean-bred tính

vi

  • thuần chủng
  • không lai

volume_up

cleaning brush danh

vi

  • bàn chải thông nòng

volume_up

dry-clean động

vi

  • giặt khô

chi tiết

  • bản dịch
  • ví dụ
  • từ đồng nghĩa
  • conjugation

cách phát âm

bản dịch

en

clean [cleaned|cleaned] động từ

volume_up

clean (từ khác: clean up, tidy up)

dọn dẹp động

en

clean tính từ

volume_up

clean (từ khác: spotless)

sạch sẽ tính

clean

sạch tính

more_vert

  • open_in_new dẫn đến bab.la
  • warning yêu cầu chỉnh sửa

this is not clean.

expand_more (plate/cutlery…) của tôi không sạch.

more_vert

  • open_in_new dẫn đến bab.la
  • warning yêu cầu chỉnh sửa

to clean sb out

tiêu sạch tiền của ai

clean (từ khác: healthy, pure)

trong lành tính

clean (từ khác: clear, fair, pure)

trong sạch tính

en

clean-bred tính từ

volume_up

clean-bred (từ khác: purebred)

thuần chủng tính

clean-bred (từ khác: purebred)

không lai tính

en

cleaning brush danh từ

volume_up

cleaning brush

bàn chải thông nòng danh

en

dry-clean động từ

volume_up

dry-clean

giặt khô động

ví dụ về cách dùng

english vietnamese ví dụ theo ngữ cảnh của “clean” trong việt

những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu
bổn phận về những nội dung này.

this is not clean.

more_vert

Xem thêm: Hợp đồng hợp tác kinh doanh BCC là gì? Tìm hiểu chi tiết để đầu tư hiệu quả hơn

  • open_in_new link to source
  • warning yêu cầu chỉnh sửa

Đĩa/dao dĩa… (plate/cutlery…) của tôi không sạch.

i have a clean criminal record.

more_vert

  • open_in_new link to source
  • warning yêu cầu chỉnh sửa

tôi không có tiền án tiền sự

would you please clean my room?

more_vert

  • open_in_new link to source
  • warning yêu cầu chỉnh sửa

làm ơn dọn phòng cho tôi.

to clean sb out

more_vert

  • open_in_new link to source
  • warning yêu cầu chỉnh sửa

tiêu sạch tiền của ai

từ đồng nghĩa

từ đồng nghĩa (trong tiếng anh) của “clean”:

clean

english

  • blank
  • clean and jerk
  • clean house
  • clean-living
  • cleanse
  • clear
  • fair
  • fairly
  • fresh
  • houseclean
  • light
  • make clean
  • neat
  • pick
  • plum

hơn

những từ khác

english

  • classifier
  • classify
  • classmate
  • classroom
  • clatter
  • clause
  • claw
  • claw hammer
  • clay
  • claymore
  • clean
  • clean sb out
  • clean up
  • clean-bred
  • cleaner
  • cleaning brush
  • cleanse
  • cleanser
  • clear
  • clear away
  • clear cut


sống ở nước ngoài sống ở nước ngoài everything you need to know about life in a foreign country. Đọc thêm

cụm từ & mẫu câu chuyên mục cụm từ & mẫu câu những câu nói thông dụng trong tiếng việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. cụm từ & mẫu câu

treo cổ treo cổ bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? hay bạn muốn học thêm từ mới? sao không gộp chung cả hai nhỉ! chơi

Nguồn: https://fusionsuitesvungtau.com.vn
Danh mục: Hỏi đáp ✅