ĐÀN – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

dan tieng anh la gi

vi

nghĩa của “đàn” trong tiếng anh

Bạn đang xem: ĐÀN – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

đàn danh

en

  • flock
  • swarm

đàn banjo danh

en

  • banjo

đàn cello danh

en

  • cello

đàn ximbalum danh

en

  • dulcimer

chi tiết

  • bản dịch

bản dịch

vi

đàn danh từ

  1. “chim”
  2. “thường cho ruồi”

1. “chim”

đàn (từ khác: bầy nhỏ, đàn nhỏ, bầy)

volume_up

flock danh

2. “thường cho ruồi”

đàn (từ khác: đám, bầy)

volume_up

swarm danh

vi

đàn banjo danh từ

1. âm nhạc

đàn banjo

volume_up

banjo danh

vi

đàn cello danh từ

đàn cello

volume_up

cello danh

vi

đàn ximbalum danh từ

1. âm nhạc

vi

bạch đàn danh từ

1. thực vật học

bạch đàn

volume_up

eucalyptus danh

hơn

những từ khác

vietnamese

  • đài kỉ niệm
  • đài kỷ niệm
  • đài nguyên
  • đài phát thanh
  • đài quan sát
  • đài thiên văn
  • đài truyền thanh
  • đài tưởng niệm chiến tranh
  • đàm luận
  • đàm phán
  • đàn
  • đàn hạc
  • đàn nhật ba dây
  • đàn accordion
  • đàn anh
  • đàn banjo
  • đàn bà
  • đàn cello
  • đàn chuông
  • đàn clavico
  • đàn em của băng đảng xã hội đen


sống ở nước ngoài sống ở nước ngoài everything you need to know about life in a foreign country. Đọc thêm

cụm từ & mẫu câu chuyên mục cụm từ & mẫu câu những câu nói thông dụng trong tiếng việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. cụm từ & mẫu câu

treo cổ treo cổ bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? hay bạn muốn học thêm từ mới? sao không gộp chung cả hai nhỉ! chơi

Nguồn: https://fusionsuitesvungtau.com.vn
Danh mục: Hỏi đáp ✅