Breaking News
đơn vị in English – Vietnamese-English Dictionary

đơn vị in English – Vietnamese-English Dictionary

Theo dõi FusionsuitesNews trên

nhắm mục tiêu mục hàng 1×1 vào đơn vị quảng cáo được tạo trong bước 1.

target the 1×1 line item to the ad unit created in step 1.

Bạn đang xem: đơn vị in English – Vietnamese-English Dictionary

support.google

trung úy yêu cầu tất cả các đơn vị.

lieutenant requesting all units.

opensubtitles2018.v3

nhấp vào khoảng không quảng cáo [và sau đó] Đơn vị quảng cáo.

click inventory [and then] ad units.

support.google

opensubtitles2018.v3

nhấp vào khoảng không quảng cáo, sau đó chọn đơn vị quảng cáo bạn muốn thử nghiệm.

click inventory, then select the ad unit you’d like to test.

support.google

Đơn vị topanga Đồn topanga là lực lợng cảnh sát cộng đồng bắt đầu hoạt động từ năm 2009.

topanga division the topanga (#21) community police station began operations in january 2009.

wikimatrix

Đơn vị logic chính đặt trên bảng mạch của cpu m2 cpu.

the main logic unit is located on the m2 cpu board.

wikimatrix

Xem thêm: Ngôi Kể Thứ 2 Là Gì – Về Các Ngôi Kể Chuyện

Đơn vị trao đổi trong trò chơi là vàng.

the unit of score in the game is “money”.

wikimatrix

Đô thị pontirolo nuovo có các frazione (đơn vị cấp dưới) fornasotto.

the municipality of pontirolo nuovo contains the frazione (subdivision) fornasotto.

wikimatrix

trục tung bây giờ đại diện cho đơn vị ngàn đô la theo thời giá hiện tại.

the vertical axis now is thousands of dollars in today’s prices.

qed

fifo coi đơn vị đầu tiên xuất hiện trong kho là đơn vị đầu tiên được bán.

fifo treats the first unit that arrived in inventory as the first one sold.

wikimatrix

salamis thuộc đơn vị cấp vùng quần đảo của vùng attica.

salamis island belongs to the islands regional unit of the attica region.

wikimatrix

Đơn vị pháo binh này do Đại Úy ray cox chỉ huy, gồm có khoảng 40 người mặc môn.

this battery, commanded by captain ray cox, consisted of about 40 mormon men.

lds

Đảo là một phần của đơn vị thuộc vùng euboea.

it is part of the regional unit of euboea.

wikimatrix

tìm hiểu cách tạo đơn vị quảng cáo có tặng thưởng

learn how to create a rewarded ad unit

support.google

sử dụng một trong các mã đơn vị tiền tệ sau trong cột “giá mặt hàng”.

use one of the following currency code in your “item price” column.

support.google

cuối năm 2004 đơn vị tornado đã giải thể.

however, during late 2004, the last unit of bundesmarine tornados was disbanded.

wikimatrix

Đồng tiền trước của euro, Đơn vị tiền tệ của châu Âu, có mã xeu.

Xem thêm: 14 sự thật về carbs có thể bạn chưa biết

the predecessor to the euro, the european currency unit (ecu), had the code xeu.

wikimatrix

các đơn vị quảng cáo đặc biệt được đánh dấu trong ad manager với biểu tượng [orange asterisk].

special ad units are marked throughout ad manager with [orange asterisk], which indicates that the inventory requires explicit targeting in order to serve.

support.google

Đô thị torpè có các frazione (đơn vị phụ thuộc) biddanoa, talava,concas, su cossu, brunella.

the municipality of torpè contains the following frazioni (subdivisions): biddanoa, talava, concas, su cossu, brunella.

wikimatrix

có 19 đơn vị gốc trong khu vực.

there are 19 original entities within the area.

wikimatrix

Đơn vị kirk, hãy tiết lộ thông tin.

kirk unit, disclose the information.

opensubtitles2018.v3

Đừng nói cho ai trong đơn vị chúng ta, nhưng báo cho siu biêt.

don’t tell anyone in our division, but tell siu.

opensubtitles2018.v3

carat là đơn vị dùng để đo khối lượng của vàng nói chung.

carat unit measurement of the weight of precious stones.

wikimatrix

chị ấy ở bên kia, trong lán trại đơn vị bắn tỉa

she stays there with the snipers

opensubtitles2

Nguồn: https://fusionsuitesvungtau.com.vn
Danh mục: Hỏi đáp ✅

test