Breaking News
europe la gi

EUROPE – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt

Theo dõi FusionsuitesNews trên

volume_up

europe danh (r)

vi

  • âu
  • Âu châu
  • thuộc châu Âu
  • châu Âu

volume_up

eastern europe danh (r)

vi

  • Đông Âu

volume_up

northern europe danh (r)

vi

  • bắc Âu

volume_up

europe and asia danh

vi

  • Âu Á

chi tiết

  • các cách dịch
  • từ đồng nghĩa

nghĩa & ví dụ

en

europe danh từ riêng

volume_up

1. địa lý

europe

âu danh (r)

europe

Âu châu danh (r)

europe

thuộc châu Âu danh (r)

europe

châu Âu danh (r)

en

eastern europe danh từ riêng

volume_up

1. địa lý

eastern europe

Đông Âu danh (r)

en

northern europe danh từ riêng

volume_up

1. địa lý

northern europe (từ khác: scandinavia)

en

europe and asia danh từ

volume_up

europe and asia

Âu Á danh

từ đồng nghĩa

từ đồng nghĩa (trong tiếng anh) của “europe”:

europe

english

  • common market
  • ec
  • eec
  • eu
  • european community
  • european economic community
  • european union

hơn

những từ khác

english

  • england
  • english
  • english language
  • english literature
  • english mile
  • english translation
  • englishman
  • esperanto
  • ethiopia
  • eurasia
  • europe
  • europe and asia
  • european
  • europeanisation
  • europeanize
  • fbi
  • fda
  • fallopian tube
  • falun gong
  • father
  • february


sống ở nước ngoài sống ở nước ngoài everything you need to know about life in a foreign country. Đọc thêm

cụm từ & mẫu câu chuyên mục cụm từ & mẫu câu những câu nói thông dụng trong tiếng việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. cụm từ & mẫu câu

treo cổ treo cổ bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? hay bạn muốn học thêm từ mới? sao không gộp
bình thường cả hai nhỉ! chơi

Nguồn: https://fusionsuitesvungtau.com.vn
Danh mục: Hỏi đáp ✅

test