Bản dịch của get on

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

人際關係, 友好相處, 應付…

Bạn đang xem: get on

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

人际关系, 友好相处, 应付…

trong tiếng Tây Ban Nha

llevarse bien, desenvolverse, subir…

trong tiếng Bồ Đào Nha

dar-se bem, sair-se…

trong tiếng Việt

tiến bộ, sống hoà thuận với ai, già đi…

in more languages

trong tiếng Nhật

Xem thêm: Khấu hao tài sản cố định – Wikipedia tiếng Việt

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

trong tiếng Ả Rập

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

trong tiếng Hàn Quốc

trong tiếng Ý

trong tiếng Nga

iyi anlaşmak, iyi geçinmek, bir şeyi başarıyla halletmek…

Xem thêm: Năm 2021 là năm con gì & Tết 2021 vào ngày nào?

monter, être pris/prise, avancer…

يَنْسَجِم مَعَ, يَتقَدّم في (وَظيفة مَثلا)…

pokračovat, dařit se, vycházet s…

klare sig, komme godt ud af det, komme op i årene…

ก้าวหน้า, เป็นมิตรกับ, มีอายุมากขึ้น…

zgadzać lub dogadywać się (dobrze), radzić sobie…

perkembangan, serasi bersama, semakin tua…

vorankommen, gut auskommen mit, älter werden…

gå på, komme med, sette i gang…

andare d’accordo, andare, cavarsela…

ладить (с людьми), преуспевать, делать успехи…

Cần một máy dịch?

Nhận một phiên bản dịch nhanh và miễn phí!