Nghĩa của từ Entertain – Từ điển Anh

entertain la gi
  • Thông dụng

    Ngoại động từ

    Nuôi dưỡng, ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, sự nghi ngờ, quan điểm…)

    Hoan nghênh, tán thành (ý kiến, đề nghị…)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    absorb , beguile , captivate , charm , cheer , comfort , crack up * , delight , distract , divert , ecstasize , elate , engross , enliven , enthrall , gladden , grab , gratify , humor , indulge , inspire , inspirit , interest , knock dead , make merry , occupy , pique , please , recreate , regale , relax , satisfy , slay , solace , stimulate , tickle , admit , be host , board , chaperone , dine , do the honors , feed , foster , give a party , harbor , have a do , have a get-together , have company , have guests , have visitors , house , invite , lodge , nourish , pick up the check , pop for , put up * , quarter , receive , room , show hospitality , spring for , throw a party , treat , welcome , wine and dine * , cherish , cogitate on , conceive , consider , contemplate , deliberate , heed , hold , imagine , keep in mind , maintain , muse over , ponder , recognize , support , think over , hear of , think of , chew on , cogitate , excogitate , meditate , mull , muse , reflect , revolve , ruminate , study , think , think out , think through , turn over , weigh , amuse , fete , host , junket

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    Bạn đang xem: Nghĩa của từ Entertain – Từ điển Anh



    NHÀ TÀI TRỢ

    Xem thêm: Top phim TVB Hong Kong đáng xem nhất đã trở thành huyền thoại

Nguồn: https://fusionsuitesvungtau.com.vn
Danh mục: Hỏi đáp ✅