Nghĩa của từ Fastener – Từ điển Anh

fastener la gi
  • Thông dụng

    Danh từ

    Cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ( (cũng) fastening)

    Chuyên ngành

    Cơ – Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory

    Móc cài, quai móc, mỏ cặp, cái kẹp, then cài

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    bolt , buckle , button , catch , clasp , fastening , latch , lock , rivet , screw , snap , hook , brace , bracket , clamp , clip , cotter pin , hasp , leash , nail , nut , padlock , peg , pin , staple , strap , stud , tack , toggle bolt , velcro , zipper

    tác giả

    Bạn đang xem: Nghĩa của từ Fastener – Từ điển Anh



    Tìm thêm với Google.com :

    Xem thêm: Sour Cream Là Gì? Thay Thế Sour Cream Bằng Gì?



    NHÀ TÀI TRỢ

Nguồn: https://fusionsuitesvungtau.com.vn
Danh mục: Hỏi đáp ✅