Breaking News
wisely la gi

Nghĩa của từ : wisely | Vietnamese Translation

Theo dõi FusionsuitesNews trên


wisely

cách khôn ngoan ; khôn ngoan ; khôn ; kĩ đi ; kỹ ; kỹ đi ; một cách khôn ngoan ; một cách sáng suốt ; một cách thông minh ; sáng suốt ; thông thái ; tôi già ; đúng cách ;

Bạn đang xem: Nghĩa của từ : wisely | Vietnamese Translation

wisely

cách khôn ngoan ; khôn ngoan ; khôn ; kĩ đi ; kỹ ; kỹ đi ; một cách khôn ngoan ; một cách sáng suốt ; một cách thông minh ; sáng suốt ; thông thái ; tôi già ; đúng cách ;


wisely; sagely

in a wise manner


angle-wise

* phó từ
– có góc, có góc cạnh

Xem thêm: Trở kháng của loa là gì? Ảnh hưởng trở kháng đến chất lượng amply, loa

penny wise

* tính từ
– khôn từng xu, đắn đo từng xu; khôn việc nhỏ
=penny wise and pound foolish+ khôn từng xu ngu bạc vạn; từng xu đắn đo việc to hoang phí

weather-wise

* tính từ
– giỏi đoán thời tiết
– (từ mỹ,nghĩa mỹ), (nghĩa bóng) tài dự đoán những phản ứng và
chỉnh sửa của dư luận

wise woman

* danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)

– mụ phù thuỷ

– mụ thầy tướng

– bà đỡ, bà mụ

worldly-wise

* tính từ

– lõi đời, từng trải

fan-wise

* tính từ

– hình quạt mở rộng

penny-wise

Xem thêm: Bằng tú tài quốc tế là gì?

* tính từ

– khôn từng xu; đắn đo từng xu; khôn việc nhỏ

street-wise

* tính từ

lịch lãm

wise guy

* danh từ

kẻ hợm đời (kẻ nói hoặc cư xử làm như anh ta biết nhiều hơn người khác)

english word index:

a . b . c . d . e . f . g . h . i . j . k . l . m . n . o . p . q . r . s . t . u . v . w . x . y . z .

vietnamese word index:

a . b . c . d . e . f . g . h . i . j . k . l . m . n . o . p . q . r . s . t . u . v . w . x . y . z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. bạn có thể sử dụng nó miễn phí. hãy đánh dấu chúng tôi:

Nguồn: https://fusionsuitesvungtau.com.vn
Danh mục: Hỏi đáp ✅

test