SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

project verb (THROW)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

[external_link_head]

project verb (MAKE AN IMAGE)

[ T ]   psychology   specialized

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

project verb (STICK OUT)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(Định nghĩa của project từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

project noun (PIECE OF WORK)

Painting the bedroom is Steve’s next project.

project verb (MAKE AN IMAGE)

(Định nghĩa của project từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của project

project

Particularly this latter section is informed by ‘ ‘ behind-the-scenes stories, ‘ ‘ based on copious interviews with key players in any given project.

At 25 minutes’ duration and requiring 25 players, it is one of the most substantial works ever to come out of the project.

Thêm các ví dụ Bớt các ví dụ

It is based on a one-year qualitative research project, which seeks to explore the experiences of social dance for older dancers.

Some made a forced return from leave, expressing a sense of urgency uncharacteristic of ordinary project life.

For each of these three secular philosophical positions, the project of a history of science revealed a basic paradox.

In his visits to and walks around allotments, public housing projects and wasteland, he took photographs, drew maps and interviewed inhabitants or users of space.

As the project progresses it is the pupils that take on the responsibility for the entire process, not the teachers or leaders.

[external_link offset=1]

Economic returns from these projects may provide a strong incentive for such countries to participate.

The work reported in this paper represents the first part of a two part research project.

This article reports on the first and second parts of the project only.

Within the uncertain category, projects could then be ranked by level of uncertainty.

While it does not necessarily shatter all of our illusions, it surely remains an insurmountable obstacle for any project of self-created human happiness.

Despite these lengthy procedures, there is no in-depth check of the technical aspects of the project.

They are also told to be very careful in defining the project/policy which is the subject of their analysis.

Indigenous political resistance teaches us how to rethink politics for the twenty-first century, and social anthropology has a role to play in this project.

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Bản dịch của project

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

方案, 工程, 專案計劃…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

项目, 方案, 工程…

trong tiếng Tây Ban Nha

trabajo, proyecto, predecir…

trong tiếng Bồ Đào Nha

projeto…

trong tiếng Việt

dự án, đồ án, phóng…

in more languages

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

trong tiếng Ả Rập

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

[external_link offset=2]

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

trong tiếng Hàn Quốc

trong tiếng Ý

trong tiếng Nga

proje, tasarı, okul projesi…

projet [masculine], dossier [masculine], prévoir…

projekt, studie, výzkumný úkol…

projekt, -projekt, opgave…

proyek, penelitian, meluncurkan…

แผนงาน, โครงการวิจัย, เหวี่ยงออก…

projekt, przedsięwzięcie, zamierzenie…

projek, melancarkan, menonjol…

der Plan, das Projekt, schleudern…

ricerca scolastica, progetto, ricerca…

проект, план, проектное задание (в школе)…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!