quote verb (SAY)

He’s always quoting from the Bible.

Can I quote you on that (= can I repeat to other people what you have just said)?

Bạn đang xem: quote

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

quote verb (GIVE PRICE)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

quote noun (PRICE)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

quote noun (SYMBOLS)

the symbols “ ” or ‘ ’ that are put around a word or phrase to show that someone else has written or said it:

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(Định nghĩa của quote từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

quote verb (REPEAT WORDS)

[ T ] She quoted him as saying he couldn’t care less.

quote verb (STATE A PRICE)

(Định nghĩa của quote từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

quote | Tiếng Anh Thương Mại

quote sb sth A law firm in Washington D.C. quoted me a fee of $25,000 to get the paperwork done.

[ T ]   STOCK MARKET, FINANCE

quote sth at $1.50/£2.25/75p, kinh hãitc. The British pound was quoted at $0932710037, down from $0932710037 in New York.

[ T ]   STOCK MARKET   UK

(Định nghĩa của quote từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Bản dịch của quote

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

Xem thêm: Cẩu lương là gì màn

說, 引用,引述,援引, 舉出,舉證…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

说, 引用,引述,援引, 举出,举证…

trong tiếng Tây Ban Nha

citar, dar un presupuesto (de), presupuesto…

trong tiếng Bồ Đào Nha

citar, cotar, orçamento…

trong tiếng Việt

trích dẫn, định giá, nêu ra để trợ giúp cho một câu hỏi…

in more languages

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

trong tiếng Ả Rập

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

trong tiếng Hàn Quốc

Xem thêm: Nhân cách là gì? Các yếu tố hình thành, phát triển nhân cách con người?

trong tiếng Ý

trong tiếng Nga

alıntı yapmak, aktarmak, kaynak veya örnek olarak alıntılarla söylediklerini desteklemek…

citer, établir un devis, citation [feminine]…

citar, fer un pressupost (de), pressupost…

يَقْتَبِس, يَعْرِض سِعْرًا, TRANS…

citovat, zaznamenat cenu, uvést…

citere, opgive kinh hồnn pris på, give…

mengutip, memberi/menetapkan daftar harga, mengemukakan…

อ้างมาจากหนังสือ, บอกราคา, อ้างอิง…

cytować, podawać, wyceniać…

memetik, menyebut harga, menyebut…

zitieren, ansetzen, anführen…

citare, fare/dare un preventivo, preventivo…

цитировать, приводить пример, ссылаться…

Cần một máy dịch?

Nhận một phiên bản dịch nhanh và miễn phí!