“thao túng” là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt

thao tung la gi
Nội dung chính

"thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt

thao túng

– đgt. Nắm giữ và chi phối, bắt phải hành động theo chủ ý: không để ai thao túng được Các tổ chức độc quyền thao túng thị trường.


hdg. Dùng thủ đọan nắm lấy những phương tiện chủ chốt, khiến người khác phải chịu sự chi phối của mình. Nắm độc quyền để thao túng thị trường.

thao túng

thao túng

  • verb
    • to sway, to control


"thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt manipulate
  • thao túng (thị trường): manipulate
  • thao túng thị trường: manipulate the market
  • thao túng thị trường: manipulate the market (to…)
  • "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt rig
  • thao túng thị trường: rig the market
  • thao túng thị trường: rig the market (to…)

  • người ngầm thao túng thị trường

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt market rigger

    người thao túng (thị trường chứng khoán)

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt manipulator

    người thao túng thị trường

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt market maker

    sự thao túng

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt manipulation

    sự thao túng (thị trường)

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt manipulation

    sự thao túng giá cả

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt manipulation of price

    thao túng giá cả

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt price rigging

    thao túng giá cả trái phép

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt ballooning

    thao túng mini

    Xem thêm: Quản lý cài đặt ID Apple và iCloud trên iPhone

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt millard

    thao túng nhỏ

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt millard

    thao túng thị trường

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt manipulation of the market

    thao túng thị trường

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt market rigging

    thao túng thị trường (chứng khoán)

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt manipulation of the market

    thao túng thị trường (thường chỉ thị trường cổ phiếu)

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt play the market

    thao túng thị trường (thường chỉ thị trường cổ phiếu)

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt play the market (to …)

    thị trường bị thao túng

    "thao túng" là gì? Nghĩa của từ thao túng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt rigged market



    Nguồn: https://fusionsuitesvungtau.com.vn
    Danh mục: Hỏi đáp ✅