trailer noun [C] (VEHICLE)

 

topae/iStock/Getty Images Plus/GettyImages

US (also travel trailer); (UK caravan)

Bạn đang xem: trailer

 

duckycards/E+/GettyImages

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

trailer noun [C] (ADVERTISEMENT)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

(Định nghĩa của trailer từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

trailer noun [C] (VEHICLE)

trailer noun [C] (ADVERTISEMENT)

(Định nghĩa của trailer từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của trailer

trailer

This comes as no real surprise, since trailers are primarily designed to support imperative algorithms.

Large urban hospitals regularly use mobile magnetic imaging units, laboratory and clinic trailers and storage sheds for temporary facilities.

Thêm các ví dụ Bớt các ví dụ

Two wooden trailers that were on-site were demolished.

Instead, they sold their home and move into a cramped trailer to afford care for their child.

Food was cooked and sợ hãiaten in ngạiach group’s own dining shelter, trailer or mess tent, or in shared mess tents.

This means that the heading of the trailer has no change during the manoeuvre, and thus the motion of the trailer is a pure translation.

The trailer park, in contrast, was the least successful of the trio.

Xem thêm: Reboot là gì? Hướng dẫn cách reboot nhanh và đơn giản nhất – TOTOLINK Việt Nam

During the late 1940s and 1950s, diners, bowling alleys and trailer parks all sought to detach from their hardscrabble and unsavoury origins.

We can see in figure 7(a) that trailers significantly outperform both fat kinh sợlements and binary trees for imperative algorithms.

A heated trailer was also set up at the ngạind of the stockpile area to provide an kinh hoàngmergency shelter and on-site testing facility.

All other kinh hoảngquipment is left in the trailer.

The account of learning is only a trailer for the more substantial presentation to come.

In particular, unlike trailers and balanced trees, fat hoảnglements yield reasonable performance for kinh hoàngvery case, making them the most suitable general purpose functional array implementation.

We feel we have achieved our goal, offering better performance than kinhither tree based, or trailer based arrays.

The continuously produced fibrous fraction was loaded on to a trailer, which was tipped weekly on to an on-farm outdoor storage area.

Các quan điểm của các ví dụ không biểu hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Bản dịch của trailer

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

車輛, 拖車, 掛車…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

车辆, 拖车, 挂车…

trong tiếng Tây Ban Nha

remolque, caravana, casa móvil…

trong tiếng Bồ Đào Nha

reboque, trailer, forma alternativa de “mobile home”: casa móvel…

trong tiếng Việt

xe moóc, toa moóc, đoạn phim giới thiệu…

in more languages

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

trong tiếng Ả Rập

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

Xem thêm: “cp.” là gì? Nghĩa của từ cp. trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

trong tiếng Hàn Quốc

trong tiếng Ý

trong tiếng Nga

トレーラー(トラックなどに牽引されて物を運搬する車両), トレーラーハウス, (牽引式の)キャンピングカー…

römork, treyler, karavan…

caravane [feminine], remorque [feminine], remorque…

přívěs, karavan, ukázka nového filmu…

anhænger, trailer, campingvogn…

mobil gandeng, mobil rumah, film pendek…

รถพ่วง, กลุ่มคนเดินทาง, หนังสั้นที่ทำเพื่อโฆษณาหนังทั้งเรื่อง…

przyczepa, przyczepa kempingowa, zapowiedź…

der Anhänger, der Wohnwagen, die Filmvorschau…

bobil [masculine], campingvogn [masculine-feminine], tilhenger [masculine]…

rimorchio per auto, roulotte, forma alternativa di “mobile home”: casa mobile…

прицеп, жилой автоприцеп, рекламный ролик кинофильма…

Cần một máy dịch?

Nhận một bạn dạng dịch nhanh và miễn phí!