Breaking News
thromboplastin la gi

Xét nghiệm APTT là gì và khi nào cần thực hiện?

Theo dõi FusionsuitesNews trên

Xét nghiệm APTT hay xét nghiệm thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa là một trong những xét nghiệm huyết học được thực hiện trong quá trình khám sức khỏe định kỳ, thăm khám chức năng gan, bệnh lý đông cầm máu hoặc xét nghiệm bắt buộc trước khi thực hiện phẫu thuật.

1. Xét nghiệm APTT thromboplastin là gì?

APTT (activated partial thromboplastin time) còn được gọi là xét nghiệm thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa có tác dụng khảo sát thời gian hồi phục calci của huyết tương citrat sau khi ủ với lượng vừa kaolin (hoạt hóa yếu tố tiếp xúc) và cephalin (thay thế yếu tố 3 tiểu cầu) giúp đánh giá chính xác các yếu tố của con đường đông máu nội sinh.

Bạn đang xem: Xét nghiệm APTT là gì và khi nào cần thực hiện?

Thromboplastin (yếu tố III) được mô tổn thương phóng thích sẽ phản ứng với prothrombin cùng với calci (IV) tạo ra thrombin, làm fibrinogen chuyển thành fibrin (I) sẽ tham gia vào quá trình đông máu.

Xem thêm: Chi phí dồn tích (Accrued Expense) là gì? Phương pháp kế toán phát sinh

Xét nghiệm APTT là gì và khi nào cần thực hiện?

Xét nghiệm APTT (activated partial thromboplastin time)

2. Khi nào cần thực hiện xét nghiệm APTT?

Là một xét nghiệm đánh giá khả năng đông cầm máu nên xét nghiệm APTT một phần sẽ cần được thực hiện trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân cần làm phẫu thuật hoặc cần hỗ trợ cầm máu khi xét nghiệm APTT sẽ giúp cho biết chính xác khả năng cầm máu của bệnh nhân có gì bất thường không để đưa ra biện pháp khắc phục
  • Chẩn đoán rối loạn đông máu và mức độ rối loạn trong bệnh lý này
  • Thực hiện trước mổ để chuẩn bị thuốc hỗ trợ bệnh nhân nếu cần.

3. Kết quả của xét nghiệm và ý nghĩa

APTT của huyết tương bình thường thay đổi từ 25-35 giây tùy vào loại cephalin-kaolin và kỹ thuật mà phòng xét nghiệm sử dụng.

Kết quả của xét nghiệm biểu thị bằng tỷ lệ bệnh/chứng:

Xem thêm: File PDF là gì? Đọc file PDF như thế nào?

  • rAPTT = APTT bệnh/APTT chứng
  • rAPTT bình thường nằm trong khoảng 0,85-1,2.

Nếu APTT kéo dài nghĩa là mẫu bệnh kéo dài hơn mẫu chứng trên 8 giây hoặc rAPTT >1,2 thì bệnh nhân có tình trạng rối loạn đông máu nội sinh (giảm đông) do:

  • Thiếu hụt yếu tố có thể bẩm sinh (hemophilia,…)
  • Do yếu tố đông máu đã bị tiêu thụ nằm trong hội chứng đông máu rải rác trong lòng mạch, tiêu sợi huyết
  • Do suy gan nặng không tổng hợp được yếu tố
  • Do trong máu có chất ức chế đông máu nội sinh
  • Bệnh nhân điều trị bằng heparin tiêu chuẩn.
Xét nghiệm APTT là gì và khi nào cần thực hiện?

Xét nghiệm đánh giá khả năng đông cầm máu

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến sai số của xét nghiệm

Nguồn: https://fusionsuitesvungtau.com.vn
Danh mục: Hỏi đáp ✅

test